
Fiat Qubo 1.4 • 77 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2019
77 HP
Công suất
14.7 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.7 giây
0-60 mph14 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất77 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ350A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Tỷ số nénTỷ số nén11.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Dung tích dầu2.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.64 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 257 mm
Phanh sauĐĩa, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều rộng1716 mm
Chiều dài cơ sở2513 mm
Đường kính quay vòng10.82 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1180 kg
Trọng lượng toàn tải1690 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂172 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)600 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.