
Fiat Qubo 1.4 8V • 77 HP • NATURAL POWER
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2019
77 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất77 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ350A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.35 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3959 mm
Chiều rộng1716 mm
Chiều cao1735 mm
Chiều dài cơ sở2513 mm
Chiều rộng cơ sở trước1462 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Đường kính quay vòng10.55 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1365 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe250 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2400 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.