Skip to content
Fiat Regata 100 Super 1.6 (100 Hp) - xem

Fiat Regata 100 Super 1.6 • 100 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1983-1990
100 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn133 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1585 cc
Mã động cơ149 A4.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhĐộng cơ xoay (Wankel)
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình71.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp165/65 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4260 mm
Chiều rộng1650 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2448 mm
Khoảng nhô trước820 mm
Khoảng nhô sau992 mm
Chiều rộng cơ sở trước1414 mm
Chiều rộng cơ sở sau1412 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải935 kg
Trọng lượng toàn tải1400 kg
Cốp xe513 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.