Skip to content
Fiat Regata 75 i.e. 1.5 (75 Hp) CAT - xem

Fiat Regata 75 i.e. 1.5 • 75 HP • CAT

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1983-1990
75 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn108 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơ149A3.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp165/70 R13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4260 mm
Chiều rộng1650 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2455 mm
Khoảng nhô trước820 mm
Khoảng nhô sau992 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải910 kg
Cốp xe513 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.