
Fiat Scudo 1.5 Multijet • 120 HP • L 2
Van6 cấp số sànDẫn động cầu trước2023-nay
120 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơDV5RUC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston84.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.75 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin75 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4983 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2204 mm
Chiều cao1895 mm
Chiều dài cơ sở3275 mm
Khoảng nhô trước904 mm
Khoảng nhô sau803 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe5300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa5800 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)172 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Final
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu69 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.