
Fiat Scudo e-Scudo 75 kWh • 136 HP • L 2
Van1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
136 HP
Công suất
130 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa130 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)75 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống136 HP
Mô-men hệ thống260 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1260 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1ZK01
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)352 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)23.7 kWh/100km
Tầm hoạt động352 km
Tầm hoạt động218.72 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4983 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2204 mm
Chiều cao1895 mm
Chiều dài cơ sở3275 mm
Khoảng nhô trước904 mm
Khoảng nhô sau803 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe5300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa5800 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.