Skip to content
Fiat Stilo 1.4 (90 Hp) - xem

Fiat Stilo 1.4 • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2006
90 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ192B2000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mát5.25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 257 mm
Phanh sauĐĩa, 251 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 215/45 R17
Mâm xe6.5J x 15; 7J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4253 mm
Chiều rộng1756 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng nhô trước893 mm
Khoảng nhô sau760 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1508 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1145 kg
Trọng lượng toàn tải1655 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1120 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂160 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.