
Fiat Stilo 1.4 i 16V • 95 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2005
95 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa176 km/h
Hệ truyền động
Công suất95 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơ843A1000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.5 mm
Hành trìnhHành trình piston78.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4516 mm
Chiều rộng1756 mm
Chiều cao1570 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1508 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1804 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1480 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.