
Fiat Strada 1.2 • 73 HP
Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2001
73 HP
Công suất
21.3 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h21.3 giây
0-60 mph20.2 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất73 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn104 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơ178B5000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh70.8 mm
Hành trìnhHành trình piston78.9 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 257 mm
Phanh sauTang trống, 228 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R14
Mâm xe5.5J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4398 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1585 mm
Chiều dài cơ sở2718 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1390 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1060 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.