
Fiat Strada 1.4 Flex • 85/88 HP
Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
88 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E100
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E100
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất85 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn122 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ310A2011
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.35:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh72 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 257 mm
Phanh sauTang trống, 228.6 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4474 mm
Chiều rộng1732 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1967 mm
Chiều cao1599 mm
Chiều dài cơ sở2737 mm
Khoảng nhô trước820 mm
Khoảng nhô sau917 mm
Khoảng sáng gầm xe212 mm
Chiều rộng cơ sở trước1457 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1140 kg
Trọng lượng toàn tải1790 kg
Cốp xeDung tích cốp xe844 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới23.7 °
Góc thoátGóc thoát26.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.9 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.