
Fiat Tempra 1.6 i.e. • 78 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1990-1996
78 HP
Công suất
13.6 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.6 giây
0-60 mph12.9 giây
Tốc độ tối đa168 km/h
Hệ truyền động
Công suất78 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn124 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1600 cc
Mã động cơ159 A3.046
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Cơ cấu phân phối khíohc
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4354 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1445 mm
Khoảng nhô trước918 mm
Khoảng nhô sau896 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1080 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.