Skip to content
Fiat Tempra 1.8 i.e. (105 Hp) - xem

Fiat Tempra 1.8 i.e. • 105 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1990-1996
105 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn137 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1756 cc
Mã động cơ159A4.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát6.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/60 R14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4354 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước918 mm
Khoảng nhô sau896 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1171 kg
Trọng lượng toàn tải1300 kg
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.3 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.