
Fiat Tempra 1.9 TD • 90 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1990-1996
90 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1929 cc
Mã động cơ160 A6.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19.2:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.6 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4354 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Khoảng nhô trước918 mm
Khoảng nhô sau896 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1188 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.