Skip to content
Fiat Toro 1.8 E-Torq (139 Hp) Automatic - xem

Fiat Toro 1.8 E-Torq • 139 HP • Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2021
139 HP
Công suất
176 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất139 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn189 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1747 cc
Mã động cơ370 A0.011
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4915 mm
Chiều rộng1844 mm
Rộng (gương)2033 mm
Chiều cao1735 mm
Chiều dài cơ sở2990 mm
Khoảng nhô trước920 mm
Khoảng nhô sau1005 mm
Khoảng sáng gầm xe224 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1651 kg
Cốp xe820 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới24.7 °
Góc thoát28.1 °
Góc đỉnh dốc20.9 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)650 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.