Skip to content
Fiat Toro 2.4 (174 Hp) Automatic - xem

Fiat Toro 2.4 • 174 HP • Automatic

Xe bán tải9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2021
174 HP
Công suất
197 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa197 km/h

Hệ truyền động

Công suất174 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn231 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình97 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát6.45 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 225/60 R17
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4915 mm
Chiều rộng1844 mm
Rộng (gương)2033 mm
Chiều cao1737 mm
Chiều dài cơ sở2990 mm
Khoảng nhô trước920 mm
Khoảng nhô sau1005 mm
Khoảng sáng gầm xe235 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1704 kg
Cốp xe820 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới26.1 °
Góc thoát28.3 °
Góc đỉnh dốc21.2 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.