
Fiat UNO 1.7 D • 58 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1983-2002
58 HP
Công suất
15.9 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.9 giây
0-60 mph15.1 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất58 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn100 Nm tại 2900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1698 cc
Mã động cơ146 B2.000
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén20:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.6 mm
Hành trìnhHành trình piston79.2 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp155/70 R13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3690 mm
Chiều rộng1560 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1340 mm
Chiều rộng cơ sở sau1300 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải870 kg
Trọng lượng toàn tải1320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe270 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa970 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.