
Ford B-MAX 1.0 EcoBoost • 100 HP • start/stop
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2017
100 HP
Công suất
13.2 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.2 giây
0-60 mph12.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơSFJA, SFJB, SFJC, SFJD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71.9 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/60 R15; 195/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4077 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2067 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1857 mm
Chiều cao1604 mm
Chiều dài cơ sở2489 mm
Chiều rộng cơ sở trước1492 mm
Chiều rộng cơ sở sau1482 mm
Đường kính quay vòng10.45 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1204 kg
Trọng lượng toàn tải1759 kg
Cốp xeDung tích cốp xe318 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1386 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)635 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.