
Ford B-MAX 1.4 Duratec • 90 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2017
90 HP
Công suất
13.8 giây
0-100 km/h
171 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.8 giây
0-60 mph13.1 giây
Tốc độ tối đa171 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1388 cc
Mã động cơSPJD, SPJE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston76.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4077 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2067 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1857 mm
Chiều cao1604 mm
Chiều dài cơ sở2489 mm
Đường kính quay vòng10.45 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn tải1720 kg
Cốp xeDung tích cốp xe318 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1386 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)635 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)675 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.