
Ford B-MAX 1.5 TDCi • 75 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2017
75 HP
Công suất
15.1 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.1 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơXUJA, XUJB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.5 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4077 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2067 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1857 mm
Chiều cao1604 mm
Chiều dài cơ sở2489 mm
Chiều rộng cơ sở trước1492 mm
Chiều rộng cơ sở sau1482 mm
Đường kính quay vòng10.45 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1241 kg
Trọng lượng toàn tải1775 kg
Cốp xeDung tích cốp xe318 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1386 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
CO₂98 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)575 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)575 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.