Skip to content
Ford B-MAX 1.6 Duratec (105 Hp) Powershift - xem

Ford B-MAX 1.6 Duratec • 105 HP • Powershift

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2017
105 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơIQJA, IQJC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình81.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4077 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)2067 mm
Rộng (gập)1857 mm
Chiều cao1604 mm
Chiều dài cơ sở2489 mm
Chiều rộng cơ sở trước1492 mm
Chiều rộng cơ sở sau1482 mm
Đường kính quay vòng10.45 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1234 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xe318 L
Cốp tối đa1386 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂149 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)480 kg
Tải kéo (12%)480 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.