
Ford Bronco Outer Banks 2.7 EcoBoost V6 • 335 HP • 4x4 Automatic
SUV10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
335 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa161 km/h
Hệ truyền động
Công suất335 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn563 Nm tại 3100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2694 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 311x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 308x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/70 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4811 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1928 mm
Chiều cao1852 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Khoảng sáng gầm xe237 mm
Chiều rộng cơ sở trước1653 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2214 kg
Trọng lượng toàn tải2700 kg
Cốp xeDung tích cốp xe471 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1780 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)13.7 L/100km
Đường hỗn hợp13.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)326 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu79 L
US MPG17 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới38.1 °
Góc thoátGóc thoát31.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.9 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước800 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1250 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.