Skip to content
Ford C-MAX 1.6 Duratec Ti-VCT (125 Hp) - xem

Ford C-MAX 1.6 Duratec Ti-VCT • 125 HP

MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2015
125 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn159 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơPNDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình81.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 215/55 R16
Mâm xe6.5 J x 16; 7.0 J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4380 mm
Chiều rộng1828 mm
Rộng (gương)2067 mm
Rộng (gập)1858 mm
Chiều cao1626 mm
Chiều dài cơ sở2648 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1374 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe432 L
Cốp tối đa1723 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂154 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.