
Ford C-MAX 1.6 Ti-VCT • 85 HP
MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
85 HP
Công suất
15.9 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.9 giây
0-60 mph15.1 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất85 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn141 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơXTDB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston81.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 278x25 mm
Phanh sauĐĩa, 280x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 215/55 R16; 215/50 R17; 235/40 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 16; 7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4379 mm
Chiều rộng1828 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2067 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1858 mm
Chiều cao1610 mm
Chiều dài cơ sở2648 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1299 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xeDung tích cốp xe432 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1684 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)149 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)685 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.