
Ford C-MAX 2.0 16V • 145 HP • Automatic
MPV4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2010
145 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất145 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn185 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơAODE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4372 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1595 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1435 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1620 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.3 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.