
Ford C-MAX 1.5 EcoBoost • 182 HP • PowerShift S&S
MPV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
182 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa211 km/h
Hệ truyền động
Công suất182 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơM9DB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston76.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.05 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300x25 mm
Phanh sauĐĩa, 280x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 215/55 R16; 215/50 R17; 235/40 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 16; 7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4519 mm
Chiều rộng1828 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2067 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1858 mm
Chiều cao1642 mm
Chiều dài cơ sở2788 mm
Chiều rộng cơ sở trước1543 mm
Chiều rộng cơ sở sau1554 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1432 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1787 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)154 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.