
Ford C-MAX 1.5 TDCi • 120 HP • PowerShift 7 Seat
MPV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
120 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa178 km/h
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơXWDA, XWDB, XWDC, XWDD, XWDE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.5 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.85 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300x25 mm
Phanh sauĐĩa, 280x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 215/55 R16; 215/50 R17; 235/40 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 16; 7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4519 mm
Chiều rộng1828 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2067 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1858 mm
Chiều cao1642 mm
Chiều dài cơ sở2788 mm
Chiều rộng cơ sở trước1557 mm
Chiều rộng cơ sở sau1569 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1457 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xeDung tích cốp xe65 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1715 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.