
Ford Capri 2.3 Super V6 • 114 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1978-1987
114 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa186 km/h
Hệ truyền động
Công suất114 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn176 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2294 cc
Mã động cơCologne
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston60.14 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 245 mm
Phanh sauTang trống, 229x43 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/70 R13
Mâm xe5.5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4440 mm
Chiều rộng1700 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Chiều rộng cơ sở trước1350 mm
Chiều rộng cơ sở sau1380 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1460 kg
Cốp xeDung tích cốp xe640 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)550 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.