
Ford Capri EV 52 kWh • 170 HP • Standard Range
Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
170 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)52 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống170 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1170 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)393 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.5 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/55 R19; 235/50 R20, Lốp sau: 255/50 R19; 255/45 R20
Mâm xeMâm trước: 19; 20, Mâm sau: 19; 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4634 mm
Chiều rộng1872 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2063 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1946 mm
Chiều cao1626 mm
Chiều dài cơ sở2767 mm
Khoảng nhô trước889 mm
Khoảng nhô sau978 mm
Khoảng sáng gầm xe187 mm
Chiều rộng cơ sở trước1581 mm
Chiều rộng cơ sở sau1571 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1914 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe627 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1510 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1200 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.