Skip to content
Ford Capri EV 77 kWh (286 Hp) Extended Range - other

Ford Capri EV 77 kWh • 286 HP • Extended Range

Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
286 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)77 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống286 HP
Mô-men hệ thống545 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1286 HP
Mô-men mô-tơ 1545 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)627 km
Tiêu thụ WLTP14 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/55 R19; 235/50 R20; 235/45 R21, Lốp sau: 255/50 R19; 255/45 R20; 255/40 R21
Mâm xeMâm trước: 8.0J x 19; 8.0J x 20; 8.5J x 21, Mâm sau: 8.5J x 19; 9.0J x 20; 9.0J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4634 mm
Chiều rộng1872 mm
Rộng (gương)2063 mm
Rộng (gập)1946 mm
Chiều cao1626 mm
Chiều dài cơ sở2767 mm
Khoảng nhô trước889 mm
Khoảng nhô sau978 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1581 mm
Chiều rộng cơ sở sau1571 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2023 kg
Trọng lượng toàn tải2685 kg
Cốp tối đa1510 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.