Skip to content
Ford Capri EV 79 kWh (340 Hp) Extended Range AWD - other

Ford Capri EV 79 kWh • 340 HP • Extended Range AWD

Coupe1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
340 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)79 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống340 HP
Mô-men hệ thống679 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Mô-men mô-tơ 1545 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Mô-men mô-tơ 2134 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)592 km
Tiêu thụ WLTP15.8 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/55 R19; 235/50 R20; 235/45 R21, Lốp sau: 255/50 R19; 255/45 R20; 255/40 R21
Mâm xeMâm trước: 8.0J x 19; 8.0J x 20; 8.5J x 21, Mâm sau: 8.5J x 19; 9.0J x 20; 9.0J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4634 mm
Chiều rộng1872 mm
Rộng (gương)2063 mm
Rộng (gập)1946 mm
Chiều cao1626 mm
Chiều dài cơ sở2767 mm
Khoảng nhô trước889 mm
Khoảng nhô sau978 mm
Khoảng sáng gầm xe138 mm
Chiều rộng cơ sở trước1581 mm
Chiều rộng cơ sở sau1571 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2099 kg
Trọng lượng toàn tải2745 kg
Cốp tối đa1510 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.