
Ford Cougar 2.5i V6 24V • 170 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-2002
170 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2544 cc
Mã động cơLCBA, LCBB, LCBC, LCBE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.4 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4700 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2705 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải1825 kg
Cốp xeDung tích cốp xe430 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa930 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.4 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.