Skip to content
Ford Edge 3.5 V6 (288 Hp) AWD Automatic - xem

Ford Edge 3.5 V6 • 288 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2011-2014
288 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất288 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn343 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3496 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình86.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát11.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/65 R17; 245/60 R18; 245/50 R20
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4679 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều cao1702 mm
Chiều dài cơ sở2825 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1661 mm
Chiều rộng cơ sở sau1656 mm
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1935 kg
Trọng lượng toàn tải2347 kg
Cốp xe911 L
Cốp tối đa1980 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.