
Ford Edge 2.0 • 245 HP • Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
245 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4778 mm
Chiều rộng1928 mm
Chiều cao1742 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Chiều rộng cơ sở trước1646 mm
Chiều rộng cơ sở sau1643 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1774 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1110 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2079 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.