
Ford Edge 2.0 TDCi • 210 HP • AWD PowerShift
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
210 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa211 km/h
Hệ truyền động
Công suất210 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 2000-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơT9CE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R19; 255/45 R20
Mâm xe8J x 19; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4808 mm
Chiều rộng1928 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2184 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1981 mm
Chiều cao1707 mm
Chiều dài cơ sở2849 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1664 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1874 kg
Trọng lượng toàn tải2555 kg
Cốp xeDung tích cốp xe800 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1847 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8-5.9 L/100km
Khí thải
CO₂152 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG41 - 40 mpg
UK MPG49 - 48 mpg
km/lít17 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.8 °
Góc thoátGóc thoát22.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.1 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.