
Ford Edge 2.0 EcoBlue • 238 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
238 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa216 km/h
Hệ truyền động
Công suất238 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Mã động cơYLCB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 345x32 mm
Phanh sauĐĩa, 316x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R19; 255/45 R20; 265/40 R21
Mâm xe8J x 19; 8.5J x 20; 9J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4834 mm
Chiều rộng1928 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2184 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1981 mm
Chiều cao1742 mm
Chiều dài cơ sở2849 mm
Khoảng sáng gầm xe193 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1664 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2041 kg
Trọng lượng toàn tải2655 kg
Cốp xeDung tích cốp xe602 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1847 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.7-7.2 L/100km
Khí thải
CO₂187 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG35 - 33 mpg
UK MPG42 - 39 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.