
Ford Edge 2.0T EcoBoost • 275 HP • E-Hybrid AWD eCVT 7 Seat
SUVeCVT-speed tự động eCVTDẫn động 4 bánh2023-nay
275 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hệ truyền động
Công suất275 HP
Mô-men xoắn405 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơEcoBoost
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống275 HP
Mô-men hệ thống405 Nm
Vị trí mô-tơFront, Longitudinal
Công suất mô-tơ 1190 HP
Mô-men mô-tơ 1320 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Dọc
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/55 R20; 255/50 R21
Mâm xe20"; 21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5000 mm
Chiều rộng1961 mm
Chiều cao1773 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Chiều rộng cơ sở trước1668 mm
Chiều rộng cơ sở sau1668 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2152 kg
Cốp xeDung tích cốp xe309 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa969 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp sốeCVT-speed tự động eCVT
Số cấpeCVT
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới19 °
Góc thoátGóc thoát21 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.