
Ford Escape 2.5 Duratec • 168 HP • Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2016
168 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất168 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88.9 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R17; 235/45 R19
Mâm xe17"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4524 mm
Chiều rộng1839 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2078 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1905 mm
Chiều cao1684 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1594 kg
Cốp xeDung tích cốp xe971 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1920 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)680 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.