
Ford Everest 2.0 • 214 HP • Automatic
SUV10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2018-2022
214 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất214 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1750-2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.01 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo saudependent spring suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4903 mm
Chiều rộng1869 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2180 mm
Chiều cao1837 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước916 mm
Khoảng nhô sau1137 mm
Khoảng sáng gầm xe227 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1564 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2312 kg
Trọng lượng toàn tải2950 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2010 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂178 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới29.5 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.5 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước800 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.