
Ford Excursion 6.0 TD • 329 HP • 4WD Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2005
329 HP
Công suất
153 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa153 km/h
Hệ truyền động
Công suất329 HP tại 3300 vòng/phút
Mô-men xoắn745 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5948 cc
Mã động cơVT365
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston104.9 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu14.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát26 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/75 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5758 mm
Chiều rộng2032 mm
Chiều cao1948 mm
Chiều dài cơ sở3480 mm
Chiều rộng cơ sở trước1737 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3595 kg
Trọng lượng toàn tải4173 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1359 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa4145 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18 L/100km
Ngoài đô thị12 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu166 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.