
Ford Excursion 6.8 • 314 HP • 4WD Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2005
314 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
153 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa153 km/h
Hệ truyền động
Công suất314 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn576 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6748 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh90.2 mm
Hành trìnhHành trình piston105.7 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát27 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcLeaf spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/75 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5758 mm
Chiều rộng2032 mm
Chiều cao2024 mm
Chiều dài cơ sở3480 mm
Chiều rộng cơ sở trước1737 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3370 kg
Trọng lượng toàn tải4037 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1359 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa4145 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.4 L/100km
Ngoài đô thị18.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu167 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.