
Ford Expedition 5.4 i V8 16V • 264 HP
SUV4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1996-2003
264 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất264 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn474 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5398 cc
Mã động cơTriton
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh90.2 mm
Hành trìnhHành trình piston105.7 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát19.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/70 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5198 mm
Chiều rộng1996 mm
Chiều cao1992 mm
Chiều dài cơ sở3023 mm
Chiều rộng cơ sở trước1661 mm
Chiều rộng cơ sở sau1664 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2555 kg
Trọng lượng toàn tải3357 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1725 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3131 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.6 L/100km
Ngoài đô thị14.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu113 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.