Skip to content
Ford Expedition 5.4 V8 (300 Hp) Automatic - xem

Ford Expedition 5.4 V8 • 300 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2014
300 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn495 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5408 cc
Mã động cơTriton
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.85:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính90.2 mm
Hành trình105.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát19.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/70 R18; 275/55 R20
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5621 mm
Chiều rộng2002 mm
Rộng (gương)2332 mm
Rộng (gập)2024 mm
Chiều cao1974 mm
Chiều dài cơ sở3327 mm
Khoảng nhô trước996 mm
Khoảng nhô sau1298 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1702 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Đường kính quay vòng13.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe1206 L
Cốp tối đa3704 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu127 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới23.1 °
Góc thoát20.1 °
Góc đỉnh dốc17.6 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)4059 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.