
Ford Expedition 5.4 V8 • 310 HP • Flex Fuel Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2014
310 HP
Công suất
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất310 HP tại 5100 vòng/phút
Mô-men xoắn495 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5408 cc
Mã động cơTriton
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh90.2 mm
Hành trìnhHành trình piston105.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/70 R17; 255/70 R18; 275/55 R20
Mâm xe17"; 18"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5245 mm
Chiều rộng2002 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2332 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2024 mm
Chiều cao1961 mm
Chiều dài cơ sở3023 mm
Khoảng nhô trước996 mm
Khoảng nhô sau1227 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1702 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2517 kg
Cốp xeDung tích cốp xe527 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3067 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu106 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22.8 °
Góc thoátGóc thoát21.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.4 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)4172 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.