Skip to content
Ford Expedition 3.5 EcoBoost V6 (400 Hp) SelectShift - xem

Ford Expedition 3.5 EcoBoost V6 • 400 HP • SelectShift

SUV10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-2024
400 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất400 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn651 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3497 cc
Mã động cơEcoBoost
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình86.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, TI-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát14.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp275/55 R20; 285/45 R22
Mâm xe20"; 22"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5635 mm
Chiều rộng2029 mm
Rộng (gương)2373 mm
Rộng (gập)2124 mm
Chiều cao1940 mm
Chiều dài cơ sở3342 mm
Khoảng nhô trước971 mm
Khoảng nhô sau1322 mm
Khoảng sáng gầm xe249 mm
Chiều rộng cơ sở trước1717 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2510 kg
Cốp xe972 L
Cốp tối đa3439 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới24 °
Góc thoát21.5 °
Góc đỉnh dốc20.3 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2858 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.