Skip to content
Ford Expedition 3.5 V6 (440 Hp) 4x4 SelectShift - front

Ford Expedition 3.5 V6 • 440 HP • 4x4 SelectShift

SUV10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
440 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất440 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn691 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3497 cc
Mã động cơEcoBoost
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình86.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/70 R18; 275/70 R18; 275/60 R20; 275/50 R22; 285/40 R24
Mâm xe18"; 20"; 22"; 24"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5331 mm
Chiều rộng2032 mm
Rộng (gương)2403 mm
Rộng (gập)2149 mm
Chiều cao1984 mm
Chiều dài cơ sở3112 mm
Khoảng nhô trước968 mm
Khoảng nhô sau1252 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1730 mm
Chiều rộng cơ sở sau1722 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2571 kg
Cốp xe612 L
Cốp tối đa3072 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu88 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới21.1 °
Góc thoát23.5 °
Góc đỉnh dốc19.3 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)4354 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.