Skip to content
Ford Expedition 3.5 V6 (400 Hp) SelectShift - side

Ford Expedition 3.5 V6 • 400 HP • SelectShift

SUV10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
400 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất400 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn651 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3497 cc
Mã động cơEcoBoost
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình86.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát14.7 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/70 R18; 275/70 R18; 275/60 R20; 275/50 R22; 285/40 R24
Mâm xe18"; 20"; 22"; 24"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5631 mm
Chiều rộng2032 mm
Rộng (gương)2403 mm
Rộng (gập)2149 mm
Chiều cao1981 mm
Chiều dài cơ sở3340 mm
Khoảng nhô trước968 mm
Khoảng nhô sau1323 mm
Khoảng sáng gầm xe224 mm
Chiều rộng cơ sở trước1730 mm
Chiều rộng cơ sở sau1722 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2514 kg
Cốp xe1022 L
Cốp tối đa3486 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu105 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới21.5 °
Góc thoát22.3 °
Góc đỉnh dốc18.3 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2858 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.