Skip to content
Ford F-250 Super Duty 6.2 V8 (385 Hp) 4x4 Automatic - xem

Ford F-250 Super Duty 6.2 V8 • 385 HP • 4x4 Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2011-2016
385 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất385 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn549 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6211 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính102.1 mm
Hành trình95 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát20.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDependent spring suspension with anti-roll bar
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 346.96 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 340.11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp265/70 R17; 275/65 R18; 275/70 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5781 mm
Chiều rộng2029 mm
Rộng (gương)2794 mm
Rộng (gập)2664 mm
Chiều cao2012 mm
Chiều dài cơ sở3480 mm
Khoảng nhô trước968 mm
Khoảng nhô sau1331 mm
Khoảng sáng gầm xe208 mm
Chiều rộng cơ sở trước1735 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Đường kính quay vòng14.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2840 kg
Trọng lượng toàn tải4491 kg
Cốp tối đa2189 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu132 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới19.4 °
Góc thoát19.2 °
Góc đỉnh dốc20.4 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.