Skip to content
Ford F-250 Super Duty 6.2 V8 (385 Hp) Automatic - xem

Ford F-250 Super Duty 6.2 V8 • 385 HP • Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2022
385 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất385 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn583 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6211 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính102.11 mm
Hành trình95 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát23.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 363 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 363 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp265/70 R17; 275/65 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài6350 mm
Chiều rộng2032 mm
Rộng (gương)2690 mm
Chiều cao2014 mm
Chiều dài cơ sở4059 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau1321 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1735 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2744 kg
Cốp tối đa1852 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu182 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới17.3 °
Góc thoát19.3 °
Góc đỉnh dốc17.6 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)6804 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.