Skip to content
Ford F-250 Super Duty 6.7d V8 (475 Hp) 4x4 Automatic - xem

Ford F-250 Super Duty 6.7d V8 • 475 HP • 4x4 Automatic

Xe bán tải10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2022
475 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất475 HP tại 2800 vòng/phút
Mô-men xoắn1424 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6653 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén15.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính99.06 mm
Hành trình107.95 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu12.3 L
DT nước mát30 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDependent spring suspension with anti-roll bar
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 363 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 363 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp275/70 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5888 mm
Chiều rộng2167 mm
Rộng (gương)2690 mm
Chiều cao2065 mm
Chiều dài cơ sở3597 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau1321 mm
Khoảng sáng gầm xe216 mm
Chiều rộng cơ sở trước1735 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải3130 kg
Cốp xe30 L
Cốp tối đa2223 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu110 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới17.2 °
Góc thoát21.6 °
Góc đỉnh dốc24.4 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)6350 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.