
Ford F-250 Super Duty 6.8 V8 • 405 HP • 4x4 Automatic
Xe bán tải10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
405 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất405 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn603 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6801 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh107.2 mm
Hành trìnhHành trình piston93.98 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.57 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDependent spring suspension with anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 363 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 363 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/75 R17; 275/70 R18; 275/65 R20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5888 mm
Chiều rộng2032 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2690 mm
Chiều cao2068 mm
Chiều dài cơ sở3594 mm
Khoảng nhô trước973 mm
Khoảng nhô sau1270 mm
Khoảng sáng gầm xe239 mm
Chiều rộng cơ sở trước1765 mm
Chiều rộng cơ sở sau1910 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2789 kg
Trọng lượng toàn tải4519 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2223 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu129 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.8 °
Góc thoátGóc thoát21.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc24.7 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)6532 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.